quả cật

Học thuật
Thân thiện
quả cật

Một đầu bếp đang chuẩn bị chế biến quả cật của lợn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả cật một từ , ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ quả thận của động vật, đặc biệt khi nói về thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Món xào quả cật lợn này rất thơm. (Món xào thận lợn này rất thơm.)
    • Theo y học cổ truyền, quả cật tác dụng bổ thận. (Theo y học cổ truyền, thận tác dụng bổ thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quả cật" thường xuất hiện trong văn bản , sách y học cổ truyền, hoặc trong cách nói dân gian về các bộ phận động vật dùng làm thức ăn hoặc thuốc.
Biến thể từ gần giống
  • Thận: Từ phổ biến hiện đại hơn, dùng để chỉ cơ quan bài tiết nàycả người động vật.
    • Anh ấy phải ghép thận. (Anh ấy phải ghép thận.)
  • Cật: Đôi khi được dùng độc lập với nghĩa tương tự "quả cật", thường trong các từ ghép hoặc cách nói cố định.
    • Cật tre (chỉ phần thân tre cứng chắc).
Từ đồng nghĩa
  • Thận: (từ phổ thông, hiện đại).
  • Bầu dục: (từ dân gian, thường dùng trong ẩm thực).
Lưu ý về từ vựng
  • "Quả cật" từ cổ. Trong giao tiếp văn viết tiếng Việt hiện đại, từ "thận" được sử dụng phổ biến chuẩn mực hơn để chỉ cơ quan này.
  • Từ này hầu như chỉ dùng để nói về thận động vật, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc mô tả các bộ phận cơ thể.
quả cật

Một đầu bếp đang chuẩn bị chế biến quả cật của lợn.

  1. dt Từ chỉ quả thận: Quả cật của lợn.